Chuyển đổi CNH sang AFN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
AFN [Afghan Afghani]

CNH

Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.

AFN

Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.

Bảng chuyển đổi CNH sang AFN

CNH [Chinese Yuan (Offshore)] AFN [Afghan Afghani]
0.01 CNH 0.0974 AFN
0.10 CNH 0.9737 AFN
1 CNH 9.74 AFN
2 CNH 19.47 AFN
3 CNH 29.21 AFN
5 CNH 48.69 AFN
10 CNH 97.37 AFN
20 CNH 194.74 AFN
50 CNH 486.85 AFN
100 CNH 973.71 AFN
1000 CNH 9737 AFN

Cách chuyển đổi CNH sang AFN

1 CNH = 9.74 AFN

1 AFN = 0.102701 CNH

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CNH sang AFN:
15 CNH = 15 × 9.74 AFN = 146.06 AFN

Chuyển đổi CNH sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.