Chuyển đổi CNH sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi CNH sang AFN
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.0968 AFN |
| 0.10 CNH | 0.9684 AFN |
| 1 CNH | 9.68 AFN |
| 2 CNH | 19.37 AFN |
| 3 CNH | 29.05 AFN |
| 5 CNH | 48.42 AFN |
| 10 CNH | 96.84 AFN |
| 20 CNH | 193.68 AFN |
| 50 CNH | 484.20 AFN |
| 100 CNH | 968.39 AFN |
| 1000 CNH | 9684 AFN |
Cách chuyển đổi CNH sang AFN
1 CNH = 9.68 AFN
1 AFN = 0.103264 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang AFN:
15 CNH = 15 × 9.68 AFN = 145.26 AFN