Chuyển đổi CNH sang KHR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
KHR [Cambodian Riel]

CNH

Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

Bảng chuyển đổi CNH sang KHR

CNH [Chinese Yuan (Offshore)] KHR [Cambodian Riel]
0.01 CNH 6.04 KHR
0.10 CNH 60.37 KHR
1 CNH 603.70 KHR
2 CNH 1207 KHR
3 CNH 1811 KHR
5 CNH 3018 KHR
10 CNH 6037 KHR
20 CNH 12074 KHR
50 CNH 30185 KHR
100 CNH 60370 KHR
1000 CNH 603696 KHR

Cách chuyển đổi CNH sang KHR

1 CNH = 603.70 KHR

1 KHR = 0.001656 CNH

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CNH sang KHR:
15 CNH = 15 × 603.70 KHR = 9055 KHR

Chuyển đổi CNH sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.