Chuyển đổi CNH sang MWK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị MWK [Malawian Kwacha]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
MWK
Định nghĩa: MWK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malawi.
Bảng chuyển đổi CNH sang MWK
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | MWK [Malawian Kwacha] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 2.58 MWK |
| 0.10 CNH | 25.82 MWK |
| 1 CNH | 258.21 MWK |
| 2 CNH | 516.41 MWK |
| 3 CNH | 774.62 MWK |
| 5 CNH | 1291 MWK |
| 10 CNH | 2582 MWK |
| 20 CNH | 5164 MWK |
| 50 CNH | 12910 MWK |
| 100 CNH | 25821 MWK |
| 1000 CNH | 258206 MWK |
Cách chuyển đổi CNH sang MWK
1 CNH = 258.21 MWK
1 MWK = 0.003873 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang MWK:
15 CNH = 15 × 258.21 MWK = 3873 MWK