Chuyển đổi CNH sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi CNH sang UYU
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.0599 UYU |
| 0.10 CNH | 0.5994 UYU |
| 1 CNH | 5.99 UYU |
| 2 CNH | 11.99 UYU |
| 3 CNH | 17.98 UYU |
| 5 CNH | 29.97 UYU |
| 10 CNH | 59.94 UYU |
| 20 CNH | 119.88 UYU |
| 50 CNH | 299.69 UYU |
| 100 CNH | 599.38 UYU |
| 1000 CNH | 5994 UYU |
Cách chuyển đổi CNH sang UYU
1 CNH = 5.99 UYU
1 UYU = 0.166840 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang UYU:
15 CNH = 15 × 5.99 UYU = 89.91 UYU