Chuyển đổi CNH sang JEP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị JEP [Jersey Pound]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
JEP
Định nghĩa: JEP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Jersey.
Bảng chuyển đổi CNH sang JEP
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | JEP [Jersey Pound] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.001105 JEP |
| 0.10 CNH | 0.0111 JEP |
| 1 CNH | 0.1105 JEP |
| 2 CNH | 0.2210 JEP |
| 3 CNH | 0.3315 JEP |
| 5 CNH | 0.5526 JEP |
| 10 CNH | 1.11 JEP |
| 20 CNH | 2.21 JEP |
| 50 CNH | 5.53 JEP |
| 100 CNH | 11.05 JEP |
| 1000 CNH | 110.52 JEP |
Cách chuyển đổi CNH sang JEP
1 CNH = 0.110516 JEP
1 JEP = 9.05 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang JEP:
15 CNH = 15 × 0.110516 JEP = 1.66 JEP