Chuyển đổi CNH sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi CNH sang ANG
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.002683 ANG |
| 0.10 CNH | 0.0268 ANG |
| 1 CNH | 0.2683 ANG |
| 2 CNH | 0.5365 ANG |
| 3 CNH | 0.8048 ANG |
| 5 CNH | 1.34 ANG |
| 10 CNH | 2.68 ANG |
| 20 CNH | 5.37 ANG |
| 50 CNH | 13.41 ANG |
| 100 CNH | 26.83 ANG |
| 1000 CNH | 268.26 ANG |
Cách chuyển đổi CNH sang ANG
1 CNH = 0.268256 ANG
1 ANG = 3.73 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang ANG:
15 CNH = 15 × 0.268256 ANG = 4.02 ANG