Chuyển đổi MZN sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi MZN sang UYU
| MZN [Mozambican Metical] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.006295 UYU |
| 0.10 MZN | 0.0630 UYU |
| 1 MZN | 0.6295 UYU |
| 2 MZN | 1.26 UYU |
| 3 MZN | 1.89 UYU |
| 5 MZN | 3.15 UYU |
| 10 MZN | 6.30 UYU |
| 20 MZN | 12.59 UYU |
| 50 MZN | 31.48 UYU |
| 100 MZN | 62.95 UYU |
| 1000 MZN | 629.50 UYU |
Cách chuyển đổi MZN sang UYU
1 MZN = 0.629503 UYU
1 UYU = 1.59 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang UYU:
15 MZN = 15 × 0.629503 UYU = 9.44 UYU