Chuyển đổi MZN sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi MZN sang PKR
| MZN [Mozambican Metical] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.0434 PKR |
| 0.10 MZN | 0.4337 PKR |
| 1 MZN | 4.34 PKR |
| 2 MZN | 8.67 PKR |
| 3 MZN | 13.01 PKR |
| 5 MZN | 21.68 PKR |
| 10 MZN | 43.37 PKR |
| 20 MZN | 86.74 PKR |
| 50 MZN | 216.84 PKR |
| 100 MZN | 433.68 PKR |
| 1000 MZN | 4337 PKR |
Cách chuyển đổi MZN sang PKR
1 MZN = 4.34 PKR
1 PKR = 0.230586 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang PKR:
15 MZN = 15 × 4.34 PKR = 65.05 PKR