Chuyển đổi MZN sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi MZN sang CUP
| MZN [Mozambican Metical] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.004029 CUP |
| 0.10 MZN | 0.0403 CUP |
| 1 MZN | 0.4029 CUP |
| 2 MZN | 0.8058 CUP |
| 3 MZN | 1.21 CUP |
| 5 MZN | 2.01 CUP |
| 10 MZN | 4.03 CUP |
| 20 MZN | 8.06 CUP |
| 50 MZN | 20.15 CUP |
| 100 MZN | 40.29 CUP |
| 1000 MZN | 402.91 CUP |
Cách chuyển đổi MZN sang CUP
1 MZN = 0.402910 CUP
1 CUP = 2.48 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang CUP:
15 MZN = 15 × 0.402910 CUP = 6.04 CUP