Chuyển đổi MZN sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi MZN sang ANG
| MZN [Mozambican Metical] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.000280 ANG |
| 0.10 MZN | 0.002801 ANG |
| 1 MZN | 0.0280 ANG |
| 2 MZN | 0.0560 ANG |
| 3 MZN | 0.0840 ANG |
| 5 MZN | 0.1400 ANG |
| 10 MZN | 0.2801 ANG |
| 20 MZN | 0.5602 ANG |
| 50 MZN | 1.40 ANG |
| 100 MZN | 2.80 ANG |
| 1000 MZN | 28.01 ANG |
Cách chuyển đổi MZN sang ANG
1 MZN = 0.028008 ANG
1 ANG = 35.70 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang ANG:
15 MZN = 15 × 0.028008 ANG = 0.420122 ANG