Chuyển đổi MZN sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi MZN sang MKD
| MZN [Mozambican Metical] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.008584 MKD |
| 0.10 MZN | 0.0858 MKD |
| 1 MZN | 0.8584 MKD |
| 2 MZN | 1.72 MKD |
| 3 MZN | 2.58 MKD |
| 5 MZN | 4.29 MKD |
| 10 MZN | 8.58 MKD |
| 20 MZN | 17.17 MKD |
| 50 MZN | 42.92 MKD |
| 100 MZN | 85.84 MKD |
| 1000 MZN | 858.38 MKD |
Cách chuyển đổi MZN sang MKD
1 MZN = 0.858382 MKD
1 MKD = 1.16 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang MKD:
15 MZN = 15 × 0.858382 MKD = 12.88 MKD