Chuyển đổi MZN sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi MZN sang MKD
| MZN [Mozambican Metical] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.008346 MKD |
| 0.10 MZN | 0.0835 MKD |
| 1 MZN | 0.8346 MKD |
| 2 MZN | 1.67 MKD |
| 3 MZN | 2.50 MKD |
| 5 MZN | 4.17 MKD |
| 10 MZN | 8.35 MKD |
| 20 MZN | 16.69 MKD |
| 50 MZN | 41.73 MKD |
| 100 MZN | 83.46 MKD |
| 1000 MZN | 834.56 MKD |
Cách chuyển đổi MZN sang MKD
1 MZN = 0.834564 MKD
1 MKD = 1.20 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang MKD:
15 MZN = 15 × 0.834564 MKD = 12.52 MKD