Chuyển đổi MZN sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi MZN sang GEL
| MZN [Mozambican Metical] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.000407 GEL |
| 0.10 MZN | 0.004068 GEL |
| 1 MZN | 0.0407 GEL |
| 2 MZN | 0.0814 GEL |
| 3 MZN | 0.1220 GEL |
| 5 MZN | 0.2034 GEL |
| 10 MZN | 0.4068 GEL |
| 20 MZN | 0.8136 GEL |
| 50 MZN | 2.03 GEL |
| 100 MZN | 4.07 GEL |
| 1000 MZN | 40.68 GEL |
Cách chuyển đổi MZN sang GEL
1 MZN = 0.040682 GEL
1 GEL = 24.58 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang GEL:
15 MZN = 15 × 0.040682 GEL = 0.610233 GEL