Chuyển đổi MZN sang BAM
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
Bảng chuyển đổi MZN sang BAM
| MZN [Mozambican Metical] | BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.000265 BAM |
| 0.10 MZN | 0.002652 BAM |
| 1 MZN | 0.0265 BAM |
| 2 MZN | 0.0530 BAM |
| 3 MZN | 0.0795 BAM |
| 5 MZN | 0.1326 BAM |
| 10 MZN | 0.2652 BAM |
| 20 MZN | 0.5303 BAM |
| 50 MZN | 1.33 BAM |
| 100 MZN | 2.65 BAM |
| 1000 MZN | 26.52 BAM |
Cách chuyển đổi MZN sang BAM
1 MZN = 0.026516 BAM
1 BAM = 37.71 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang BAM:
15 MZN = 15 × 0.026516 BAM = 0.397746 BAM