Chuyển đổi MZN sang BAM
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
Bảng chuyển đổi MZN sang BAM
| MZN [Mozambican Metical] | BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.000272 BAM |
| 0.10 MZN | 0.002718 BAM |
| 1 MZN | 0.0272 BAM |
| 2 MZN | 0.0544 BAM |
| 3 MZN | 0.0816 BAM |
| 5 MZN | 0.1359 BAM |
| 10 MZN | 0.2718 BAM |
| 20 MZN | 0.5437 BAM |
| 50 MZN | 1.36 BAM |
| 100 MZN | 2.72 BAM |
| 1000 MZN | 27.18 BAM |
Cách chuyển đổi MZN sang BAM
1 MZN = 0.027184 BAM
1 BAM = 36.79 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang BAM:
15 MZN = 15 × 0.027184 BAM = 0.407762 BAM