Chuyển đổi MZN sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi MZN sang PHP
| MZN [Mozambican Metical] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.009829 PHP |
| 0.10 MZN | 0.0983 PHP |
| 1 MZN | 0.9829 PHP |
| 2 MZN | 1.97 PHP |
| 3 MZN | 2.95 PHP |
| 5 MZN | 4.91 PHP |
| 10 MZN | 9.83 PHP |
| 20 MZN | 19.66 PHP |
| 50 MZN | 49.15 PHP |
| 100 MZN | 98.29 PHP |
| 1000 MZN | 982.93 PHP |
Cách chuyển đổi MZN sang PHP
1 MZN = 0.982929 PHP
1 PHP = 1.02 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang PHP:
15 MZN = 15 × 0.982929 PHP = 14.74 PHP