Chuyển đổi MZN sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi MZN sang ERN
| MZN [Mozambican Metical] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.002347 ERN |
| 0.10 MZN | 0.0235 ERN |
| 1 MZN | 0.2347 ERN |
| 2 MZN | 0.4694 ERN |
| 3 MZN | 0.7041 ERN |
| 5 MZN | 1.17 ERN |
| 10 MZN | 2.35 ERN |
| 20 MZN | 4.69 ERN |
| 50 MZN | 11.74 ERN |
| 100 MZN | 23.47 ERN |
| 1000 MZN | 234.71 ERN |
Cách chuyển đổi MZN sang ERN
1 MZN = 0.234705 ERN
1 ERN = 4.26 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang ERN:
15 MZN = 15 × 0.234705 ERN = 3.52 ERN