Chuyển đổi MZN sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi MZN sang LAK
| MZN [Mozambican Metical] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 3.50 LAK |
| 0.10 MZN | 35.02 LAK |
| 1 MZN | 350.17 LAK |
| 2 MZN | 700.34 LAK |
| 3 MZN | 1051 LAK |
| 5 MZN | 1751 LAK |
| 10 MZN | 3502 LAK |
| 20 MZN | 7003 LAK |
| 50 MZN | 17508 LAK |
| 100 MZN | 35017 LAK |
| 1000 MZN | 350169 LAK |
Cách chuyển đổi MZN sang LAK
1 MZN = 350.17 LAK
1 LAK = 0.002856 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang LAK:
15 MZN = 15 × 350.17 LAK = 5253 LAK