Chuyển đổi MZN sang AED
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị AED [United Arab Emirates Dirham]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Bảng chuyển đổi MZN sang AED
| MZN [Mozambican Metical] | AED [United Arab Emirates Dirham] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.000575 AED |
| 0.10 MZN | 0.005747 AED |
| 1 MZN | 0.0575 AED |
| 2 MZN | 0.1149 AED |
| 3 MZN | 0.1724 AED |
| 5 MZN | 0.2874 AED |
| 10 MZN | 0.5747 AED |
| 20 MZN | 1.15 AED |
| 50 MZN | 2.87 AED |
| 100 MZN | 5.75 AED |
| 1000 MZN | 57.47 AED |
Cách chuyển đổi MZN sang AED
1 MZN = 0.057471 AED
1 AED = 17.40 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang AED:
15 MZN = 15 × 0.057471 AED = 0.862072 AED