Chuyển đổi MZN sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi MZN sang TRY
| MZN [Mozambican Metical] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.007610 TRY |
| 0.10 MZN | 0.0761 TRY |
| 1 MZN | 0.7610 TRY |
| 2 MZN | 1.52 TRY |
| 3 MZN | 2.28 TRY |
| 5 MZN | 3.81 TRY |
| 10 MZN | 7.61 TRY |
| 20 MZN | 15.22 TRY |
| 50 MZN | 38.05 TRY |
| 100 MZN | 76.10 TRY |
| 1000 MZN | 761.03 TRY |
Cách chuyển đổi MZN sang TRY
1 MZN = 0.761030 TRY
1 TRY = 1.31 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang TRY:
15 MZN = 15 × 0.761030 TRY = 11.42 TRY