Chuyển đổi MZN sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi MZN sang ETB
| MZN [Mozambican Metical] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.0255 ETB |
| 0.10 MZN | 0.2555 ETB |
| 1 MZN | 2.55 ETB |
| 2 MZN | 5.11 ETB |
| 3 MZN | 7.66 ETB |
| 5 MZN | 12.77 ETB |
| 10 MZN | 25.55 ETB |
| 20 MZN | 51.09 ETB |
| 50 MZN | 127.73 ETB |
| 100 MZN | 255.45 ETB |
| 1000 MZN | 2555 ETB |
Cách chuyển đổi MZN sang ETB
1 MZN = 2.55 ETB
1 ETB = 0.391462 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang ETB:
15 MZN = 15 × 2.55 ETB = 38.32 ETB