Chuyển đổi MZN sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi MZN sang ETB
| MZN [Mozambican Metical] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.0257 ETB |
| 0.10 MZN | 0.2567 ETB |
| 1 MZN | 2.57 ETB |
| 2 MZN | 5.13 ETB |
| 3 MZN | 7.70 ETB |
| 5 MZN | 12.84 ETB |
| 10 MZN | 25.67 ETB |
| 20 MZN | 51.34 ETB |
| 50 MZN | 128.36 ETB |
| 100 MZN | 256.72 ETB |
| 1000 MZN | 2567 ETB |
Cách chuyển đổi MZN sang ETB
1 MZN = 2.57 ETB
1 ETB = 0.389524 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang ETB:
15 MZN = 15 × 2.57 ETB = 38.51 ETB