Chuyển đổi MZN sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi MZN sang CVE
| MZN [Mozambican Metical] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.0153 CVE |
| 0.10 MZN | 0.1533 CVE |
| 1 MZN | 1.53 CVE |
| 2 MZN | 3.07 CVE |
| 3 MZN | 4.60 CVE |
| 5 MZN | 7.66 CVE |
| 10 MZN | 15.33 CVE |
| 20 MZN | 30.65 CVE |
| 50 MZN | 76.63 CVE |
| 100 MZN | 153.26 CVE |
| 1000 MZN | 1533 CVE |
Cách chuyển đổi MZN sang CVE
1 MZN = 1.53 CVE
1 CVE = 0.652486 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang CVE:
15 MZN = 15 × 1.53 CVE = 22.99 CVE