Chuyển đổi MZN sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
MZN [Mozambican Metical]
CVE [Cape Verdean Escudo]

MZN

Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi MZN sang CVE

MZN [Mozambican Metical] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 MZN 0.0150 CVE
0.10 MZN 0.1502 CVE
1 MZN 1.50 CVE
2 MZN 3.00 CVE
3 MZN 4.51 CVE
5 MZN 7.51 CVE
10 MZN 15.02 CVE
20 MZN 30.04 CVE
50 MZN 75.11 CVE
100 MZN 150.21 CVE
1000 MZN 1502 CVE

Cách chuyển đổi MZN sang CVE

1 MZN = 1.50 CVE

1 CVE = 0.665729 MZN

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MZN sang CVE:
15 MZN = 15 × 1.50 CVE = 22.53 CVE

Chuyển đổi MZN sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.