Chuyển đổi MZN sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi MZN sang TMT
| MZN [Mozambican Metical] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.000548 TMT |
| 0.10 MZN | 0.005476 TMT |
| 1 MZN | 0.0548 TMT |
| 2 MZN | 0.1095 TMT |
| 3 MZN | 0.1643 TMT |
| 5 MZN | 0.2738 TMT |
| 10 MZN | 0.5476 TMT |
| 20 MZN | 1.10 TMT |
| 50 MZN | 2.74 TMT |
| 100 MZN | 5.48 TMT |
| 1000 MZN | 54.76 TMT |
Cách chuyển đổi MZN sang TMT
1 MZN = 0.054765 TMT
1 TMT = 18.26 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang TMT:
15 MZN = 15 × 0.054765 TMT = 0.821468 TMT