Chuyển đổi MZN sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi MZN sang CLF
| MZN [Mozambican Metical] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.000004 CLF |
| 0.10 MZN | 0.000039 CLF |
| 1 MZN | 0.000390 CLF |
| 2 MZN | 0.000781 CLF |
| 3 MZN | 0.001171 CLF |
| 5 MZN | 0.001951 CLF |
| 10 MZN | 0.003903 CLF |
| 20 MZN | 0.007805 CLF |
| 50 MZN | 0.0195 CLF |
| 100 MZN | 0.0390 CLF |
| 1000 MZN | 0.3903 CLF |
Cách chuyển đổi MZN sang CLF
1 MZN = 0.000390 CLF
1 CLF = 2562 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang CLF:
15 MZN = 15 × 0.000390 CLF = 0.005854 CLF