Chuyển đổi MZN sang BWP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị BWP [Botswanan Pula]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
Bảng chuyển đổi MZN sang BWP
| MZN [Mozambican Metical] | BWP [Botswanan Pula] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.002117 BWP |
| 0.10 MZN | 0.0212 BWP |
| 1 MZN | 0.2117 BWP |
| 2 MZN | 0.4233 BWP |
| 3 MZN | 0.6350 BWP |
| 5 MZN | 1.06 BWP |
| 10 MZN | 2.12 BWP |
| 20 MZN | 4.23 BWP |
| 50 MZN | 10.58 BWP |
| 100 MZN | 21.17 BWP |
| 1000 MZN | 211.67 BWP |
Cách chuyển đổi MZN sang BWP
1 MZN = 0.211668 BWP
1 BWP = 4.72 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang BWP:
15 MZN = 15 × 0.211668 BWP = 3.18 BWP