Chuyển đổi MZN sang BWP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị BWP [Botswanan Pula]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
Bảng chuyển đổi MZN sang BWP
| MZN [Mozambican Metical] | BWP [Botswanan Pula] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.002153 BWP |
| 0.10 MZN | 0.0215 BWP |
| 1 MZN | 0.2153 BWP |
| 2 MZN | 0.4306 BWP |
| 3 MZN | 0.6459 BWP |
| 5 MZN | 1.08 BWP |
| 10 MZN | 2.15 BWP |
| 20 MZN | 4.31 BWP |
| 50 MZN | 10.76 BWP |
| 100 MZN | 21.53 BWP |
| 1000 MZN | 215.29 BWP |
Cách chuyển đổi MZN sang BWP
1 MZN = 0.215287 BWP
1 BWP = 4.64 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang BWP:
15 MZN = 15 × 0.215287 BWP = 3.23 BWP