Chuyển đổi MZN sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi MZN sang LSL
| MZN [Mozambican Metical] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.002575 LSL |
| 0.10 MZN | 0.0257 LSL |
| 1 MZN | 0.2575 LSL |
| 2 MZN | 0.5150 LSL |
| 3 MZN | 0.7724 LSL |
| 5 MZN | 1.29 LSL |
| 10 MZN | 2.57 LSL |
| 20 MZN | 5.15 LSL |
| 50 MZN | 12.87 LSL |
| 100 MZN | 25.75 LSL |
| 1000 MZN | 257.48 LSL |
Cách chuyển đổi MZN sang LSL
1 MZN = 0.257481 LSL
1 LSL = 3.88 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang LSL:
15 MZN = 15 × 0.257481 LSL = 3.86 LSL