Chuyển đổi MZN sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi MZN sang LSL
| MZN [Mozambican Metical] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.002544 LSL |
| 0.10 MZN | 0.0254 LSL |
| 1 MZN | 0.2544 LSL |
| 2 MZN | 0.5089 LSL |
| 3 MZN | 0.7633 LSL |
| 5 MZN | 1.27 LSL |
| 10 MZN | 2.54 LSL |
| 20 MZN | 5.09 LSL |
| 50 MZN | 12.72 LSL |
| 100 MZN | 25.44 LSL |
| 1000 MZN | 254.44 LSL |
Cách chuyển đổi MZN sang LSL
1 MZN = 0.254444 LSL
1 LSL = 3.93 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang LSL:
15 MZN = 15 × 0.254444 LSL = 3.82 LSL