Chuyển đổi MZN sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi MZN sang STD
| MZN [Mozambican Metical] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 3.49 STD |
| 0.10 MZN | 34.86 STD |
| 1 MZN | 348.64 STD |
| 2 MZN | 697.29 STD |
| 3 MZN | 1046 STD |
| 5 MZN | 1743 STD |
| 10 MZN | 3486 STD |
| 20 MZN | 6973 STD |
| 50 MZN | 17432 STD |
| 100 MZN | 34864 STD |
| 1000 MZN | 348643 STD |
Cách chuyển đổi MZN sang STD
1 MZN = 348.64 STD
1 STD = 0.002868 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang STD:
15 MZN = 15 × 348.64 STD = 5230 STD