Chuyển đổi MZN sang PEN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị PEN [Peruvian Nuevo Sol]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
PEN
Định nghĩa: PEN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Peru.
Bảng chuyển đổi MZN sang PEN
| MZN [Mozambican Metical] | PEN [Peruvian Nuevo Sol] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.000525 PEN |
| 0.10 MZN | 0.005248 PEN |
| 1 MZN | 0.0525 PEN |
| 2 MZN | 0.1050 PEN |
| 3 MZN | 0.1574 PEN |
| 5 MZN | 0.2624 PEN |
| 10 MZN | 0.5248 PEN |
| 20 MZN | 1.05 PEN |
| 50 MZN | 2.62 PEN |
| 100 MZN | 5.25 PEN |
| 1000 MZN | 52.48 PEN |
Cách chuyển đổi MZN sang PEN
1 MZN = 0.052481 PEN
1 PEN = 19.05 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang PEN:
15 MZN = 15 × 0.052481 PEN = 0.787221 PEN