Chuyển đổi MZN sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi MZN sang CZK
| MZN [Mozambican Metical] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.003297 CZK |
| 0.10 MZN | 0.0330 CZK |
| 1 MZN | 0.3297 CZK |
| 2 MZN | 0.6593 CZK |
| 3 MZN | 0.9890 CZK |
| 5 MZN | 1.65 CZK |
| 10 MZN | 3.30 CZK |
| 20 MZN | 6.59 CZK |
| 50 MZN | 16.48 CZK |
| 100 MZN | 32.97 CZK |
| 1000 MZN | 329.66 CZK |
Cách chuyển đổi MZN sang CZK
1 MZN = 0.329661 CZK
1 CZK = 3.03 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang CZK:
15 MZN = 15 × 0.329661 CZK = 4.94 CZK