Chuyển đổi MZN sang IDR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị IDR [Indonesian Rupiah]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
IDR
Định nghĩa: IDR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Indonesia.
Bảng chuyển đổi MZN sang IDR
| MZN [Mozambican Metical] | IDR [Indonesian Rupiah] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 2.77 IDR |
| 0.10 MZN | 27.68 IDR |
| 1 MZN | 276.77 IDR |
| 2 MZN | 553.53 IDR |
| 3 MZN | 830.30 IDR |
| 5 MZN | 1384 IDR |
| 10 MZN | 2768 IDR |
| 20 MZN | 5535 IDR |
| 50 MZN | 13838 IDR |
| 100 MZN | 27677 IDR |
| 1000 MZN | 276765 IDR |
Cách chuyển đổi MZN sang IDR
1 MZN = 276.77 IDR
1 IDR = 0.003613 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang IDR:
15 MZN = 15 × 276.77 IDR = 4151 IDR