Chuyển đổi MZN sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi MZN sang SEK
| MZN [Mozambican Metical] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.001531 SEK |
| 0.10 MZN | 0.0153 SEK |
| 1 MZN | 0.1531 SEK |
| 2 MZN | 0.3061 SEK |
| 3 MZN | 0.4592 SEK |
| 5 MZN | 0.7653 SEK |
| 10 MZN | 1.53 SEK |
| 20 MZN | 3.06 SEK |
| 50 MZN | 7.65 SEK |
| 100 MZN | 15.31 SEK |
| 1000 MZN | 153.06 SEK |
Cách chuyển đổi MZN sang SEK
1 MZN = 0.153062 SEK
1 SEK = 6.53 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang SEK:
15 MZN = 15 × 0.153062 SEK = 2.30 SEK