Chuyển đổi MZN sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi MZN sang KHR
| MZN [Mozambican Metical] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.6339 KHR |
| 0.10 MZN | 6.34 KHR |
| 1 MZN | 63.39 KHR |
| 2 MZN | 126.77 KHR |
| 3 MZN | 190.16 KHR |
| 5 MZN | 316.93 KHR |
| 10 MZN | 633.86 KHR |
| 20 MZN | 1268 KHR |
| 50 MZN | 3169 KHR |
| 100 MZN | 6339 KHR |
| 1000 MZN | 63386 KHR |
Cách chuyển đổi MZN sang KHR
1 MZN = 63.39 KHR
1 KHR = 0.015776 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang KHR:
15 MZN = 15 × 63.39 KHR = 950.79 KHR