Chuyển đổi MZN sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi MZN sang IRR
| MZN [Mozambican Metical] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 215.08 IRR |
| 0.10 MZN | 2151 IRR |
| 1 MZN | 21508 IRR |
| 2 MZN | 43017 IRR |
| 3 MZN | 64525 IRR |
| 5 MZN | 107542 IRR |
| 10 MZN | 215084 IRR |
| 20 MZN | 430167 IRR |
| 50 MZN | 1075419 IRR |
| 100 MZN | 2150837 IRR |
| 1000 MZN | 21508373 IRR |
Cách chuyển đổi MZN sang IRR
1 MZN = 21508 IRR
1 IRR = 0.000046 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang IRR:
15 MZN = 15 × 21508 IRR = 322626 IRR