Chuyển đổi MZN sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi MZN sang FKP
| MZN [Mozambican Metical] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.000116 FKP |
| 0.10 MZN | 0.001160 FKP |
| 1 MZN | 0.0116 FKP |
| 2 MZN | 0.0232 FKP |
| 3 MZN | 0.0348 FKP |
| 5 MZN | 0.0580 FKP |
| 10 MZN | 0.1160 FKP |
| 20 MZN | 0.2321 FKP |
| 50 MZN | 0.5802 FKP |
| 100 MZN | 1.16 FKP |
| 1000 MZN | 11.60 FKP |
Cách chuyển đổi MZN sang FKP
1 MZN = 0.011604 FKP
1 FKP = 86.18 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang FKP:
15 MZN = 15 × 0.011604 FKP = 0.174054 FKP