Chuyển đổi MZN sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi MZN sang IQD
| MZN [Mozambican Metical] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.2050 IQD |
| 0.10 MZN | 2.05 IQD |
| 1 MZN | 20.50 IQD |
| 2 MZN | 40.99 IQD |
| 3 MZN | 61.49 IQD |
| 5 MZN | 102.49 IQD |
| 10 MZN | 204.97 IQD |
| 20 MZN | 409.94 IQD |
| 50 MZN | 1025 IQD |
| 100 MZN | 2050 IQD |
| 1000 MZN | 20497 IQD |
Cách chuyển đổi MZN sang IQD
1 MZN = 20.50 IQD
1 IQD = 0.048788 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang IQD:
15 MZN = 15 × 20.50 IQD = 307.46 IQD