Chuyển đổi MZN sang BDT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị BDT [Bangladeshi Taka]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
Bảng chuyển đổi MZN sang BDT
| MZN [Mozambican Metical] | BDT [Bangladeshi Taka] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.0193 BDT |
| 0.10 MZN | 0.1925 BDT |
| 1 MZN | 1.93 BDT |
| 2 MZN | 3.85 BDT |
| 3 MZN | 5.78 BDT |
| 5 MZN | 9.63 BDT |
| 10 MZN | 19.25 BDT |
| 20 MZN | 38.51 BDT |
| 50 MZN | 96.27 BDT |
| 100 MZN | 192.55 BDT |
| 1000 MZN | 1925 BDT |
Cách chuyển đổi MZN sang BDT
1 MZN = 1.93 BDT
1 BDT = 0.519346 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang BDT:
15 MZN = 15 × 1.93 BDT = 28.88 BDT