Chuyển đổi MZN sang MNT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị MNT [Mongolian Tugrik]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
Bảng chuyển đổi MZN sang MNT
| MZN [Mozambican Metical] | MNT [Mongolian Tugrik] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.5631 MNT |
| 0.10 MZN | 5.63 MNT |
| 1 MZN | 56.31 MNT |
| 2 MZN | 112.63 MNT |
| 3 MZN | 168.94 MNT |
| 5 MZN | 281.57 MNT |
| 10 MZN | 563.14 MNT |
| 20 MZN | 1126 MNT |
| 50 MZN | 2816 MNT |
| 100 MZN | 5631 MNT |
| 1000 MZN | 56314 MNT |
Cách chuyển đổi MZN sang MNT
1 MZN = 56.31 MNT
1 MNT = 0.017758 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang MNT:
15 MZN = 15 × 56.31 MNT = 844.70 MNT