Chuyển đổi MZN sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị IMP [Manx pound]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi MZN sang IMP
| MZN [Mozambican Metical] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.000116 IMP |
| 0.10 MZN | 0.001161 IMP |
| 1 MZN | 0.0116 IMP |
| 2 MZN | 0.0232 IMP |
| 3 MZN | 0.0348 IMP |
| 5 MZN | 0.0580 IMP |
| 10 MZN | 0.1161 IMP |
| 20 MZN | 0.2322 IMP |
| 50 MZN | 0.5804 IMP |
| 100 MZN | 1.16 IMP |
| 1000 MZN | 11.61 IMP |
Cách chuyển đổi MZN sang IMP
1 MZN = 0.011608 IMP
1 IMP = 86.15 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang IMP:
15 MZN = 15 × 0.011608 IMP = 0.174117 IMP