Chuyển đổi MZN sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi MZN sang BOB
| MZN [Mozambican Metical] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.001724 BOB |
| 0.10 MZN | 0.0172 BOB |
| 1 MZN | 0.1724 BOB |
| 2 MZN | 0.3448 BOB |
| 3 MZN | 0.5172 BOB |
| 5 MZN | 0.8619 BOB |
| 10 MZN | 1.72 BOB |
| 20 MZN | 3.45 BOB |
| 50 MZN | 8.62 BOB |
| 100 MZN | 17.24 BOB |
| 1000 MZN | 172.39 BOB |
Cách chuyển đổi MZN sang BOB
1 MZN = 0.172386 BOB
1 BOB = 5.80 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang BOB:
15 MZN = 15 × 0.172386 BOB = 2.59 BOB