Chuyển đổi MZN sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi MZN sang KPW
| MZN [Mozambican Metical] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.1408 KPW |
| 0.10 MZN | 1.41 KPW |
| 1 MZN | 14.08 KPW |
| 2 MZN | 28.16 KPW |
| 3 MZN | 42.25 KPW |
| 5 MZN | 70.41 KPW |
| 10 MZN | 140.82 KPW |
| 20 MZN | 281.65 KPW |
| 50 MZN | 704.12 KPW |
| 100 MZN | 1408 KPW |
| 1000 MZN | 14082 KPW |
Cách chuyển đổi MZN sang KPW
1 MZN = 14.08 KPW
1 KPW = 0.071011 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang KPW:
15 MZN = 15 × 14.08 KPW = 211.23 KPW