Chuyển đổi MZN sang BGN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
MZN [Mozambican Metical]
BGN [Bulgarian Lev]

MZN

Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.

BGN

Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.

Bảng chuyển đổi MZN sang BGN

MZN [Mozambican Metical] BGN [Bulgarian Lev]
0.01 MZN 0.000272 BGN
0.10 MZN 0.002717 BGN
1 MZN 0.0272 BGN
2 MZN 0.0543 BGN
3 MZN 0.0815 BGN
5 MZN 0.1359 BGN
10 MZN 0.2717 BGN
20 MZN 0.5434 BGN
50 MZN 1.36 BGN
100 MZN 2.72 BGN
1000 MZN 27.17 BGN

Cách chuyển đổi MZN sang BGN

1 MZN = 0.027172 BGN

1 BGN = 36.80 MZN

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MZN sang BGN:
15 MZN = 15 × 0.027172 BGN = 0.407573 BGN

Chuyển đổi MZN sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.