Chuyển đổi MZN sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi MZN sang BGN
| MZN [Mozambican Metical] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.000265 BGN |
| 0.10 MZN | 0.002653 BGN |
| 1 MZN | 0.0265 BGN |
| 2 MZN | 0.0531 BGN |
| 3 MZN | 0.0796 BGN |
| 5 MZN | 0.1327 BGN |
| 10 MZN | 0.2653 BGN |
| 20 MZN | 0.5306 BGN |
| 50 MZN | 1.33 BGN |
| 100 MZN | 2.65 BGN |
| 1000 MZN | 26.53 BGN |
Cách chuyển đổi MZN sang BGN
1 MZN = 0.026530 BGN
1 BGN = 37.69 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang BGN:
15 MZN = 15 × 0.026530 BGN = 0.397951 BGN