Chuyển đổi MZN sang DZD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị DZD [Algerian Dinar]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
DZD
Định nghĩa: DZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Algeria.
Bảng chuyển đổi MZN sang DZD
| MZN [Mozambican Metical] | DZD [Algerian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.0212 DZD |
| 0.10 MZN | 0.2121 DZD |
| 1 MZN | 2.12 DZD |
| 2 MZN | 4.24 DZD |
| 3 MZN | 6.36 DZD |
| 5 MZN | 10.60 DZD |
| 10 MZN | 21.21 DZD |
| 20 MZN | 42.42 DZD |
| 50 MZN | 106.04 DZD |
| 100 MZN | 212.08 DZD |
| 1000 MZN | 2121 DZD |
Cách chuyển đổi MZN sang DZD
1 MZN = 2.12 DZD
1 DZD = 0.471518 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang DZD:
15 MZN = 15 × 2.12 DZD = 31.81 DZD