Chuyển đổi MZN sang TND
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị TND [Tunisian Dinar]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
TND
Định nghĩa: TND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tunisia.
Bảng chuyển đổi MZN sang TND
| MZN [Mozambican Metical] | TND [Tunisian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.000466 TND |
| 0.10 MZN | 0.004662 TND |
| 1 MZN | 0.0466 TND |
| 2 MZN | 0.0932 TND |
| 3 MZN | 0.1399 TND |
| 5 MZN | 0.2331 TND |
| 10 MZN | 0.4662 TND |
| 20 MZN | 0.9324 TND |
| 50 MZN | 2.33 TND |
| 100 MZN | 4.66 TND |
| 1000 MZN | 46.62 TND |
Cách chuyển đổi MZN sang TND
1 MZN = 0.046619 TND
1 TND = 21.45 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang TND:
15 MZN = 15 × 0.046619 TND = 0.699292 TND