Chuyển đổi MZN sang TND
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị TND [Tunisian Dinar]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
TND
Định nghĩa: TND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tunisia.
Bảng chuyển đổi MZN sang TND
| MZN [Mozambican Metical] | TND [Tunisian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.000456 TND |
| 0.10 MZN | 0.004559 TND |
| 1 MZN | 0.0456 TND |
| 2 MZN | 0.0912 TND |
| 3 MZN | 0.1368 TND |
| 5 MZN | 0.2280 TND |
| 10 MZN | 0.4559 TND |
| 20 MZN | 0.9118 TND |
| 50 MZN | 2.28 TND |
| 100 MZN | 4.56 TND |
| 1000 MZN | 45.59 TND |
Cách chuyển đổi MZN sang TND
1 MZN = 0.045591 TND
1 TND = 21.93 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang TND:
15 MZN = 15 × 0.045591 TND = 0.683872 TND