Chuyển đổi MZN sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi MZN sang STN
| MZN [Mozambican Metical] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.003411 STN |
| 0.10 MZN | 0.0341 STN |
| 1 MZN | 0.3411 STN |
| 2 MZN | 0.6821 STN |
| 3 MZN | 1.02 STN |
| 5 MZN | 1.71 STN |
| 10 MZN | 3.41 STN |
| 20 MZN | 6.82 STN |
| 50 MZN | 17.05 STN |
| 100 MZN | 34.11 STN |
| 1000 MZN | 341.06 STN |
Cách chuyển đổi MZN sang STN
1 MZN = 0.341060 STN
1 STN = 2.93 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang STN:
15 MZN = 15 × 0.341060 STN = 5.12 STN