Chuyển đổi MZN sang NGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị NGN [Nigerian Naira]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
NGN
Định nghĩa: NGN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nigeria.
Bảng chuyển đổi MZN sang NGN
| MZN [Mozambican Metical] | NGN [Nigerian Naira] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.2074 NGN |
| 0.10 MZN | 2.07 NGN |
| 1 MZN | 20.74 NGN |
| 2 MZN | 41.49 NGN |
| 3 MZN | 62.23 NGN |
| 5 MZN | 103.72 NGN |
| 10 MZN | 207.43 NGN |
| 20 MZN | 414.86 NGN |
| 50 MZN | 1037 NGN |
| 100 MZN | 2074 NGN |
| 1000 MZN | 20743 NGN |
Cách chuyển đổi MZN sang NGN
1 MZN = 20.74 NGN
1 NGN = 0.048208 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang NGN:
15 MZN = 15 × 20.74 NGN = 311.15 NGN