Chuyển đổi MZN sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi MZN sang AFN
| MZN [Mozambican Metical] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.0101 AFN |
| 0.10 MZN | 0.1009 AFN |
| 1 MZN | 1.01 AFN |
| 2 MZN | 2.02 AFN |
| 3 MZN | 3.03 AFN |
| 5 MZN | 5.05 AFN |
| 10 MZN | 10.09 AFN |
| 20 MZN | 20.18 AFN |
| 50 MZN | 50.46 AFN |
| 100 MZN | 100.92 AFN |
| 1000 MZN | 1009 AFN |
Cách chuyển đổi MZN sang AFN
1 MZN = 1.01 AFN
1 AFN = 0.990853 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang AFN:
15 MZN = 15 × 1.01 AFN = 15.14 AFN