Chuyển đổi MZN sang CDF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị CDF [Congolese Franc]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
Bảng chuyển đổi MZN sang CDF
| MZN [Mozambican Metical] | CDF [Congolese Franc] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.3613 CDF |
| 0.10 MZN | 3.61 CDF |
| 1 MZN | 36.13 CDF |
| 2 MZN | 72.26 CDF |
| 3 MZN | 108.39 CDF |
| 5 MZN | 180.65 CDF |
| 10 MZN | 361.31 CDF |
| 20 MZN | 722.61 CDF |
| 50 MZN | 1807 CDF |
| 100 MZN | 3613 CDF |
| 1000 MZN | 36131 CDF |
Cách chuyển đổi MZN sang CDF
1 MZN = 36.13 CDF
1 CDF = 0.027677 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang CDF:
15 MZN = 15 × 36.13 CDF = 541.96 CDF