Chuyển đổi MZN sang CDF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị CDF [Congolese Franc]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
Bảng chuyển đổi MZN sang CDF
| MZN [Mozambican Metical] | CDF [Congolese Franc] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.3620 CDF |
| 0.10 MZN | 3.62 CDF |
| 1 MZN | 36.20 CDF |
| 2 MZN | 72.41 CDF |
| 3 MZN | 108.61 CDF |
| 5 MZN | 181.02 CDF |
| 10 MZN | 362.03 CDF |
| 20 MZN | 724.06 CDF |
| 50 MZN | 1810 CDF |
| 100 MZN | 3620 CDF |
| 1000 MZN | 36203 CDF |
Cách chuyển đổi MZN sang CDF
1 MZN = 36.20 CDF
1 CDF = 0.027622 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang CDF:
15 MZN = 15 × 36.20 CDF = 543.05 CDF