Chuyển đổi MZN sang KES
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị KES [Kenyan Shilling]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
Bảng chuyển đổi MZN sang KES
| MZN [Mozambican Metical] | KES [Kenyan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.0203 KES |
| 0.10 MZN | 0.2026 KES |
| 1 MZN | 2.03 KES |
| 2 MZN | 4.05 KES |
| 3 MZN | 6.08 KES |
| 5 MZN | 10.13 KES |
| 10 MZN | 20.26 KES |
| 20 MZN | 40.51 KES |
| 50 MZN | 101.28 KES |
| 100 MZN | 202.57 KES |
| 1000 MZN | 2026 KES |
Cách chuyển đổi MZN sang KES
1 MZN = 2.03 KES
1 KES = 0.493666 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang KES:
15 MZN = 15 × 2.03 KES = 30.38 KES