Chuyển đổi MZN sang NIO
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị NIO [Nicaraguan Córdoba]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
Bảng chuyển đổi MZN sang NIO
| MZN [Mozambican Metical] | NIO [Nicaraguan Córdoba] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.005755 NIO |
| 0.10 MZN | 0.0576 NIO |
| 1 MZN | 0.5755 NIO |
| 2 MZN | 1.15 NIO |
| 3 MZN | 1.73 NIO |
| 5 MZN | 2.88 NIO |
| 10 MZN | 5.76 NIO |
| 20 MZN | 11.51 NIO |
| 50 MZN | 28.78 NIO |
| 100 MZN | 57.55 NIO |
| 1000 MZN | 575.53 NIO |
Cách chuyển đổi MZN sang NIO
1 MZN = 0.575534 NIO
1 NIO = 1.74 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang NIO:
15 MZN = 15 × 0.575534 NIO = 8.63 NIO