Chuyển đổi MZN sang PAB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị PAB [Panamanian Balboa]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
PAB
Định nghĩa: PAB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Panama.
Bảng chuyển đổi MZN sang PAB
| MZN [Mozambican Metical] | PAB [Panamanian Balboa] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.000156 PAB |
| 0.10 MZN | 0.001565 PAB |
| 1 MZN | 0.0156 PAB |
| 2 MZN | 0.0313 PAB |
| 3 MZN | 0.0469 PAB |
| 5 MZN | 0.0782 PAB |
| 10 MZN | 0.1565 PAB |
| 20 MZN | 0.3129 PAB |
| 50 MZN | 0.7824 PAB |
| 100 MZN | 1.56 PAB |
| 1000 MZN | 15.65 PAB |
Cách chuyển đổi MZN sang PAB
1 MZN = 0.015647 PAB
1 PAB = 63.91 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang PAB:
15 MZN = 15 × 0.015647 PAB = 0.234705 PAB