Chuyển đổi MZN sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi MZN sang PLN
| MZN [Mozambican Metical] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.000611 PLN |
| 0.10 MZN | 0.006112 PLN |
| 1 MZN | 0.0611 PLN |
| 2 MZN | 0.1222 PLN |
| 3 MZN | 0.1834 PLN |
| 5 MZN | 0.3056 PLN |
| 10 MZN | 0.6112 PLN |
| 20 MZN | 1.22 PLN |
| 50 MZN | 3.06 PLN |
| 100 MZN | 6.11 PLN |
| 1000 MZN | 61.12 PLN |
Cách chuyển đổi MZN sang PLN
1 MZN = 0.061119 PLN
1 PLN = 16.36 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang PLN:
15 MZN = 15 × 0.061119 PLN = 0.916778 PLN