Chuyển đổi MZN sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi MZN sang PLN
| MZN [Mozambican Metical] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.000589 PLN |
| 0.10 MZN | 0.005886 PLN |
| 1 MZN | 0.0589 PLN |
| 2 MZN | 0.1177 PLN |
| 3 MZN | 0.1766 PLN |
| 5 MZN | 0.2943 PLN |
| 10 MZN | 0.5886 PLN |
| 20 MZN | 1.18 PLN |
| 50 MZN | 2.94 PLN |
| 100 MZN | 5.89 PLN |
| 1000 MZN | 58.86 PLN |
Cách chuyển đổi MZN sang PLN
1 MZN = 0.058862 PLN
1 PLN = 16.99 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang PLN:
15 MZN = 15 × 0.058862 PLN = 0.882925 PLN