Chuyển đổi MZN sang MAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị MAD [Moroccan Dirham]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
Bảng chuyển đổi MZN sang MAD
| MZN [Mozambican Metical] | MAD [Moroccan Dirham] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.001528 MAD |
| 0.10 MZN | 0.0153 MAD |
| 1 MZN | 0.1528 MAD |
| 2 MZN | 0.3056 MAD |
| 3 MZN | 0.4584 MAD |
| 5 MZN | 0.7640 MAD |
| 10 MZN | 1.53 MAD |
| 20 MZN | 3.06 MAD |
| 50 MZN | 7.64 MAD |
| 100 MZN | 15.28 MAD |
| 1000 MZN | 152.80 MAD |
Cách chuyển đổi MZN sang MAD
1 MZN = 0.152800 MAD
1 MAD = 6.54 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang MAD:
15 MZN = 15 × 0.152800 MAD = 2.29 MAD